Tóm tắt Bài 3: Chứng khoán Phái sinh Tín dụng (CDS)
A. Các khái niệm cốt lõi
| Thuật ngữ | Nội dung |
|---|---|
| CDS (Credit Default Swap) | Hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng. Một dạng "bảo hiểm" cho trái phiếu/khoản vay. |
| Protection Buyer (Bên mua) | Trả phí định kỳ (Spread). Được bồi thường nếu sự cố tín dụng xảy ra. (Muốn Hedging hoặc Short Credit). |
| Protection Seller (Bên bán) | Nhận phí. Phải bồi thường nếu sự cố xảy ra. (Muốn kiếm Yield, Long Credit). |
| Reference Entity | Tổ chức phát hành (Công ty/Chính phủ) mà rủi ro tín dụng đang được giao dịch. |
B. Sự cố Tín dụng (Credit Events)
Ba loại sự kiện kích hoạt thanh toán phổ biến nhất theo chuẩn ISDA:
- Bankruptcy: Phá sản (đối với doanh nghiệp).
- Failure to Pay: Không thanh toán được lãi hoặc gốc đúng hạn.
- Restructuring: Tái cơ cấu nợ (thay đổi điều khoản gây bất lợi cho chủ nợ).
C. Phương thức Thanh toán
1. Chuyển giao Vật chất (Physical Settlement)
- Phổ biến truyền thống.
- Bên Mua giao trái phiếu (vỡ nợ) cho Bên Bán.
- Bên Bán trả 100% Mệnh giá (Par Value) cho Bên Mua.
2. Thanh toán bằng Tiền (Cash Settlement)
- Ngày càng phổ biến.
- Không cần giao trái phiếu.
- Bên Bán trả:
Notional x (100% - Recovery Rate). - Recovery Rate (Tỷ lệ thu hồi): Giá thị trường của trái phiếu sau khi vỡ nợ (ví dụ còn 40 cent/1 USD).
D. Lưu ý đặc biệt / Case Study
- Naked CDS: Mua CDS mà không hề nắm giữ trái phiếu cơ sở(đầu cơ). Đây là lý do thị trường CDS có quy mô lớn hơn nhiều so với thị trường trái phiếu thực.
- Rủi ro đối tác: Nếu Bên Bán bảo hiểm (như AIG năm 2008) cũng vỡ nợ thì hợp đồng CDS trở nên vô nghĩa
Rủi ro hệ thống.