Tóm tắt Bài 4: Cơ chế giao dịch và Thanh toán
A. Các khái niệm cốt lõi
| Thuật ngữ | Nội dung |
|---|---|
| Vị thế mở (Open Interest) | Tổng số lượng hợp đồng đang lưu hành (chưa được tất toán) trên thị trường. |
| Bù trừ vị thế (Offsetting) | Thực hiện giao dịch ngược chiều (Mua xong Bán, Bán xong Mua) để đóng vị thế trước hạn. |
| Ký quỹ (Margin) | Khoản tiền cọc để đảm bảo nghĩa vụ thanh toán. |
| Call Margin | Lệnh gọi ký quỹ khi tài khoản xuống dưới mức an toàn. |
B. Công thức quan trọng
Tính Lãi/Lỗ hàng ngày (Mark-to-market)
Lưu ý vị thế Short sẽ ngược dấu: (Giá cũ - Giá mới).
C. Nội dung chính
1. Các vị thế giao dịch
- Long (Mua): Kỳ vọng giá tăng.
- Short (Bán): Kỳ vọng giá giảm.
- Đa số hợp đồng được đóng (offset) trước ngày đáo hạn bằng giao dịch ngược chiều.
2. Cơ chế Ký quỹ (Margin)
- Ký quỹ ban đầu (Initial Margin - IM): Mức tiền tối thiểu phải nộp để mở vị thế.
- Ký quỹ duy trì (Maintenance Margin - MM): Mức tối thiểu phải giữ trong tài khoản.
- Ký quỹ biến đổi (Variation Margin): Khoản lỗ phát sinh hàng ngày bị trừ trực tiếp vào tài khoản (hoặc nộp thêm nếu bị Call).
- Quy trình:
- Nộp IM
Mở vị thế. - Cuối ngày: Mark-to-market.
- Nếu số dư < MM
Call Margin (phải nộp bù về mức IM ban đầu).
- Nộp IM
3. Phương thức Thanh toán khi đáo hạn
Như đã đề cập ở Bài 2, gồm 2 cách:
- Chuyển giao vật chất: Giao hàng thật - Nhận tiền thật.
- Thanh toán bằng tiền (Cash Settlement): Chỉ bù trừ chênh lệch lãi lỗ. (Phổ biến nhất với chỉ số chứng khoán).
D. Lưu ý đặc biệt / Case Study
- Hiệu ứng đòn bẩy: Với mức ký quỹ chỉ 10-15% giá trị hợp đồng, biến động nhỏ của giá tài sản cơ sở cũng gây ra lãi/lỗ lớn trên vốn đầu tư.
"High Risk, High Return". - Mark-to-Market: Khác với cổ phiếu (đợi bán mới tính lãi lỗ thực), phái sinh hạch toán tiền lãi/lỗ mỗi ngày. Nếu hết tiền trong tài khoản dù chưa bán, bạn vẫn bị Force Sell (thanh lý bắt buộc).