Tóm tắt Bài 2: Hợp đồng Hoán đổi (Swaps)
A. Các khái niệm cốt lõi
| Loại Swap | Đặc điểm |
|---|---|
| IRS (Interest Rate Swap) | Hoán đổi dòng lãi suất. Phổ biến nhất là: "Fixed-for-Floating" (Cố định lấy Thả nổi). Cùng 1 đồng tiền. |
| Currency Swap | Hoán đổi cả gốc và lãi của 2 đồng tiền khác nhau. |
| Commodity/Equity Swap | Hoán đổi dòng tiền dựa trên giá hàng hóa hoặc chỉ số chứng khoán. |
| Comparative Advantage | Lợi thế so sánh. Nguyên lý để tạo ra lợi ích cho cả 2 bên tham gia Swap (Arbitrage tín dụng). |
B. Cơ chế Dòng tiền
Swap Lãi suất (IRS)
- Không trao đổi gốc: Chỉ tính toán trên Notional Principal.
- Netting (Bù trừ): Tại mỗi kỳ thanh toán, chỉ bên nào phải trả nhiều hơn mới chuyển phần chênh lệch (Net payment) cho bên kia.
- Mục tiêu: Chuyển đổi nợ lãi suất thả nổi sang cố định (Hedging) hoặc ngược lại (Speculation/Liability Management).
Swap Tiền tệ (Currency Swap)
- Có trao đổi gốc:
- Đầu kỳ: Trao đổi gốc (ví dụ đổi USD lấy EUR).
- Trong kỳ: Trao đổi lãi định kỳ (Lãi USD
Lãi EUR). Không được Netting vì khác đồng tiền. - Cuối kỳ: Trao đổi lại gốc ban đầu.
C. Nội dung chính
1. Vai trò của Trung gian (Swap Dealer / Bank)
- Rất khó để hai công ty tìm thấy nhau trực tiếp (Double coincidence of wants).
- Ngân hàng Swap đóng vai trò trung gian: Mua của người bán, Bán cho người mua, hưởng chênh lệch (Spread).
- Ngân hàng chịu rủi ro tín dụng từ cả 2 phía.
2. Định giá Swap
- Giá trị hợp đồng Swap tại thời điểm khởi đầu thường bằng 0.
- Lãi suất cố định (Swap Rate) được xác định sao cho Giá trị hiện tại (PV) của dòng Fixed = PV của dòng Floating dự kiến.
D. Lưu ý đặc biệt / Case Study
- Synthetic Debt: Dùng Swap để biến khoản vay Cố định thành Thả nổi (hoặc ngược lại) với chi phí rẻ hơn vay trực tiếp nhờ khai thác chênh lệch tín nhiệm giữa các thị trường.