Bài 3: Một số đặc điểm của sản phẩm đầu tư gián tiếp
A. Các khái niệm cốt lõi
| Đặc điểm | Giải thích |
|---|---|
| Hàng hóa vô hình | Không cầm nắm, kiểm tra chất lượng bằng giác quan như hàng hóa thông thường được. |
| Rủi ro thông tin | Giá trị phụ thuộc hoàn toàn vào thông tin. Thiếu thông tin, tin sai lệch => Rủi ro lớn. |
| Niềm tin (Trust) | Yếu tố then chốt của thị trường. Minh bạch tạo nên niềm tin. |
B. Nội dung chi tiết (Mục 1.3)
1. Bản chất hàng hóa chứng khoán
- Khác hàng hóa thông thường (nhìn thấy, sờ thấy).
- Là hàng hóa vô hình:
- Mua chứng khoán là mua tiềm năng tạo lợi nhuận trong tương lai.
- Mua một tờ giấy cam kết mà giá trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố rủi ro.
2. Các loại rủi ro chính
Chứng khoán chứa đựng nhiều rủi ro, đặc biệt là rủi ro chủ quan (do con người tạo ra):
- Xung đột lợi ích: Người khác cố tình xâm hại lợi ích nhà đầu tư.
- Thông tin: Thiếu thông tin, tin chậm, tin sai sự thật (lừa đảo).
- Lợi dụng vị thế: Cá mập, người nội bộ lợi dụng ưu thế để chiếm đoạt lợi ích.
- Lỗi dịch vụ: Hệ thống giao dịch trục trặc.
3. Vai trò của Tính minh bạch
- Thị trường vốn chỉ phát triển nếu có "luật chơi" minh bạch, công bằng.
- Minh bạch giúp giảm thiểu rủi ro và củng cố niềm tin của nhà đầu tư.
4. So sánh rủi ro
- Cổ phiếu: Rủi ro cao nhất (lợi nhuận không cam kết, biến động giá lớn).
- Trái phiếu: Rủi ro thấp hơn (được cam kết thu nhập/lãi suất).
- Phái sinh: Rủi ro rất cao (tiềm ẩn đòn bẩy và biến động lớn).
Chiến lược phổ biến: Kết hợp danh mục gồm cả Cổ phiếu (tăng trưởng) và Trái phiếu (an toàn).