Bài 2: Thước đo Mức sinh lời và Rủi ro (Phần 1) - Trung bình và Phương sai (2.2)
A. Các khái niệm cốt lõi
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Mức sinh lời kỳ vọng ( | Giá trị trung bình của phân phối xác suất các mức sinh lời có thể xảy ra. Đây là "phần thưởng" kỳ vọng của nhà đầu tư. |
| Trung bình mẫu | Giá trị trung bình cộng của dữ liệu lịch sử. Dùng để ước lượng mức sinh lời kỳ vọng. |
| Phương sai ( | Thước đo mức độ phân tán (biến động) của các giá trị quanh giá trị trung bình. Dùng để đo lường rủi ro. |
| Độ lệch chuẩn ( | Căn bậc hai của phương sai. Đưa thước đo rủi ro về cùng đơn vị tính với mức sinh lời (%). |
| Trung vị | Giá trị đứng giữa phân phối (chia phân phối thành 2 nửa bằng nhau). Ít bị ảnh hưởng bởi các giá trị đột biến hơn số trung bình. |
| Mốt | Giá trị có tần suất xuất hiện nhiều nhất. |
B. Công thức quan trọng
1. Mức sinh lời kỳ vọng (Tổng thể)
: Xác suất xảy ra kịch bản i. : Mức sinh lời tại kịch bản i.
2. Trung bình mẫu (Dữ liệu quá khứ)
: Số lượng quan sát trong mẫu.
3. Phương sai (Tổng thể và Mẫu)
Phương sai tổng thể:
Phương sai mẫu:
(Chia cho
4. Độ lệch chuẩn
C. Nội dung chính
1. Đo lường Xu hướng hội tụ (Trung bình)
- Nhà đầu tư quan tâm nhất đến Mức sinh lời kỳ vọng.
- Khi phân phối đối xứng (như phân phối chuẩn): Trung bình = Trung vị = Mốt.
- Khi phân phối lệch: Trung bình sẽ bị kéo về phía đuôi dài hơn.
2. Đo lường Độ phân tán (Rủi ro)
- Trong tài chính, Rủi ro = Sự không chắc chắn (Biến động của lợi suất thực tế so với kỳ vọng).
- Độ lệch chuẩn là thước đo rủi ro phổ biến nhất vì nó cùng đơn vị với lợi suất (%), giúp dễ hình dung (ví dụ: Lợi suất 15%
20%). - Độ lệch chuẩn lớn
Biến động giá mạnh Rủi ro cao.
D. Lưu ý đặc biệt / Case Study
- Sai số mẫu: Trung bình mẫu tính từ dữ liệu quá khứ chỉ là ước lượng của kỳ vọng thực tế. Dữ liệu càng dài, ước lượng càng đáng tin cậy (nhưng lưu ý cấu trúc thị trường có thể thay đổi theo thời gian).
- Ví dụ:
- Cổ phiếu A: Kỳ vọng 10%, Độ lệch chuẩn 5%
Ổn định. - Cổ phiếu B: Kỳ vọng 10%, Độ lệch chuẩn 30%
Rủi ro cao. - Nhà đầu tư e ngại rủi ro sẽ chọn A. Nhà đầu tư chấp nhận rủi ro có thể chọn B nếu kỳ vọng lợi nhuận cao hơn (trong ví dụ này lợi nhuận ngang nhau nên A tốt hơn hẳn).
- Cổ phiếu A: Kỳ vọng 10%, Độ lệch chuẩn 5%