Skip to content

Bài 3: Hợp đồng tương lai chỉ số cổ phiếu (8.3)

A. Các khái niệm cốt lõi

Thuật ngữGiải thích
Chỉ số cổ phiếu (Stock Index)Một danh mục giả định các cổ phiếu đại diện cho thị trường (Ví dụ: VN30, S&P 500).
Hợp đồng tương lai chỉ sốThỏa thuận mua/bán giá trị của chỉ số tại tương lai.
Thanh toán bằng tiền mặt (Cash Settlement)Do chỉ số không phải là vật chất nên không thể "giao hàng". Thay vào đó, hai bên thanh toán chênh lệch lãi/lỗ bằng tiền mặt khi đáo hạn.

B. Công thức quan trọng

Giá trị hợp đồng

Giá trị=Điểm số Futures×Hệ số nhân (Multiplier)

Ví dụ VN30F:

  • Điểm số: 1.200
  • Hệ số nhân: 100.000 VNĐ
  • Giá trị hợp đồng: 1.200×100.000=120.000.000 VNĐ.

C. Nội dung chính

8.3. Hợp đồng tương lai chỉ số cổ phiếu

  • Tài sản cơ sở: Là chỉ số thị trường (VN30, S&P 500, Nikkei 225).
  • Đặc điểm giao dịch:
    • Nhà đầu tư không cần mua toàn bộ 30 cổ phiếu trong rổ VN30.
    • Chỉ cần Long (nếu kỳ vọng thị trường tăng) hoặc Short (nếu kỳ vọng thị trường giảm) chỉ số Futures VN30.
  • Ứng dụng:
    • Đầu cơ theo xu hướng thị trường chung (Macro trading).
    • Phòng ngừa rủi ro (Hedging) cho danh mục cổ phiếu cơ sở: Nếu thị trường sập, khoản lãi từ Short phái sinh sẽ bù đắp cho khoản lỗ của cổ phiếu.

Quy trình thanh toán (Cash Settlement)

  • Khác với hàng hóa (giao lúa mì, dầu), chỉ số chứng khoán không có hình thái vật chất.
  • Tại ngày đáo hạn: Giá Futures sẽ hội tụ về giá Chỉ số cơ sở.
  • Lãi/Lỗ cuối cùng được tất toán và chuyển tiền vào tài khoản nhà đầu tư.

D. Lưu ý đặc biệt / Case Study

  • Case Study: Tại Việt Nam, phái sinh VN30F1M (đáo hạn tháng gần nhất) có thanh khoản cao nhất. Ngày đáo hạn là Thứ Năm lần thứ 3 của tháng. Vào ngày này, thị trường cơ sở thường biến động mạnh (rung lắc) do các quỹ đóng vị thế phái sinh.