Skip to content

Bài 5: Quyền chọn cổ phiếu và chỉ số cổ phiếu (8.5)

A. Các khái niệm cốt lõi

Thuật ngữGiải thích
Quyền chọn (Option)Hợp đồng cho phép người mua có quyền (nhưng không bắt buộc) mua hoặc bán tài sản ở mức giá xác định trước ngày đáo hạn.
Call Option (Quyền chọn Mua)Cược giá lên. Người mua có quyền MUA tài sản giá rẻ (giá thực hiện) khi giá thị trường tăng cao.
Put Option (Quyền chọn Bán)Cược giá xuống. Người mua có quyền BÁN tài sản giá cao (giá thực hiện) khi giá thị trường giảm sâu.
Giá thực hiện (Strike Price - K)Mức giá cố định được ấn định trong hợp đồng để mua/bán tài sản sau này.
Phí quyền chọn (Option Premium)Số tiền người mua phải trả ngay cho người bán để sở hữu quyền này.

B. Công thức quan trọng

Lợi nhuận khi đáo hạn (Cho người mua quyền)

  1. Long Call: max(STK,0)Premium
  2. Long Put: max(KST,0)Premium

C. Nội dung chính

8.5. Quyền chọn cổ phiếu và chỉ số cổ phiếu

  • Phân loại theo thời điểm thực hiện:
    • Quyền chọn kiểu Mỹ (American Style): Được thực hiện bất kỳ lúc nào truớc khi đáo hạn. Linh hoạt hơn nhưng phí đắt hơn.
    • Quyền chọn kiểu Âu (European Style): Chỉ được thực hiện vào đúng ngày đáo hạn.

Quyền chọn Cổ phiếu (Stock Option)

  • Quy mô: Một hợp đồng thường đại diện cho 100 cổ phiếu.
  • Điều chỉnh: Nếu công ty chia tách cổ phiếu, trả cổ tức lớn, các thông số (Strike Price, số lượng cổ phiếu) sẽ được điều chỉnh tương ứng để đảm bảo công bằng.

Quyền chọn Chỉ số (Index Option)

  • Tương tự Futures chỉ số, quyền chọn chỉ số thanh toán bằng tiền mặt (Cash Settlement).
  • Ứng dụng: Bảo hiểm danh mục (Portfolio Insurance). Mua Put Option cho chỉ số S&P 500 để bảo vệ danh mục đầu tư khi thị trường sập mạnh.

D. Lưu ý đặc biệt / Case Study

  • Rủi ro bất đối xứng:
    • Người Mua quyền (Long): Lỗ tối đa = Phí mua (Premium). Lãi tiềm năng = Vô hạn (với Call).
    • Người Bán quyền (Short): Lãi tối đa = Phí mua (Premium). Lỗ tiềm năng = Vô hạn (với Call). Bán quyền chọn (Selling Options) rất rủi ro nếu không có tài sản đối ứng.