Skip to content

Bài 6: Quyền chọn hợp đồng tương lai (8.6)

A. Các khái niệm cốt lõi

Thuật ngữGiải thích
Futures OptionQuyền chọn mà tài sản cơ sở không phải là cổ phiếu hay hàng hóa thực, mà là một Hợp đồng tương lai (Futures Contract).
Call on FuturesQuyền MUA một hợp đồng tương lai (Long Futures) ở mức giá xác định.
Put on FuturesQuyền BÁN một hợp đồng tương lai (Short Futures) ở mức giá xác định.

B. Công thức quan trọng

Khi thực hiện quyền (Exercise)

Người có quyền chọn (Holder) sẽ có ngay:

  1. Một vị thế Futures (Long hoặc Short) tại mức giá thực hiện (Strike Price).
  2. Một khoản tiền mặt = Chênh lệch giá (Giá Futures thị trường - Giá Strike).

C. Nội dung chính

8.6. Quyền chọn hợp đồng tương lai (Futures Options)

  • Tại sao lại cần loại này?

    • Hợp đồng tương lai có thanh khoản cao hơn và dễ giao dịch hơn hàng hóa thực nhiều (ví dụ: giao dịch Futures Dầu dễ hơn nhiều so với mua bán thùng dầu thực).
    • Do đó, tạo quyền chọn trên Futures sẽ thuận tiện hơn cho nhà đầu cơ và phòng ngừa rủi ro.
  • Cơ chế hoạt động:

    • Nếu bạn thực hiện quyền mua (Long Call) trên Futures Dầu tháng 9:
      • Bạn sẽ lập tức có một vị thế Long Futures Dầu tháng 9 trong tài khoản.
      • Tài khoản tiền mặt của bạn được cộng thêm khoản lãi ngay lập tức (nếu giá Futures hiện tại > giá Strike).

Các loại Futures Options phổ biến

  1. Lãi suất: Quyền chọn trên Hợp đồng tương lai Trái phiếu chính phủ (T-Bond Futures Options).
  2. Chỉ số: Quyền chọn trên Hợp đồng tương lai chỉ số S&P 500.
  3. Tiền tệ: Quyền chọn trên Hợp đồng tương lai tỷ giá.

D. Lưu ý đặc biệt / Case Study

  • Đặc điểm kiểu Mỹ: Hầu hết các quyền chọn trên Futures tại Mỹ đều là kiểu Mỹ (American), nghĩa là có thể thực hiện bất cứ ngày nào. Điều này tạo ra sự linh hoạt tối đa cho nhà đầu tư so với kiểu Âu.