Skip to content

Bài 2: Tính biến động của giá trái phiếu (5.3)

A. Các khái niệm cốt lõi

Thuật ngữGiải thích
Biến động giá (Price Volatility)Mức độ thay đổi (%) của giá trái phiếu khi lãi suất thay đổi.
Điểm cơ bản (Basis Point - bps)Đơn vị đo lường thay đổi lãi suất. 1% = 100 điểm cơ bản (0.0001).

B. Công thức quan trọng

  • Không có công thức toán học cụ thể mới, chủ yếu là các quy luật suy ra từ công thức định giá P=f(r,n,C).

C. Nội dung chính

5 đặc tính cơ bản của biến động giá trái phiếu

  1. Quan hệ nghịch biến: Giá trái phiếu và lãi suất luôn thay đổi ngược chiều.
  2. Biến động lãi suất nhỏ: Khi lãi suất thay đổi ít, phần trăm thay đổi giá là xấp xỉ nhau (đối xứng).
  3. Biến động lãi suất lớn (Tính lồi): Giá tăng khi lãi suất giảm nhiều hơn giá giảm khi lãi suất tăng (với cùng một biên độ thay đổi lãi suất). Đây là đặc tính có lợi cho nhà đầu tư (Long convexity).
  4. Tác động của Coupon: Trái phiếu có lãi suất Coupon càng thấp, biến động giá càng lớn (nhạy cảm hơn với lãi suất).
    • Ví dụ: Trái phiếu Zero-coupon biến động mạnh nhất.
  5. Tác động của Kỳ hạn: Thời gian đáo hạn càng dài, biến động giá càng lớn.
    • Tuy nhiên, tốc độ gia tăng biến động sẽ giảm dần theo thời gian (tăng kỳ hạn từ 1 lên 2 năm tác động lớn hơn từ 20 lên 21 năm).

D. Lưu ý đặc biệt / Case Study

  • Chiến lược đầu tư:
    • Nếu dự đoán lãi suất giảm: Nên mua trái phiếu dài hạn, coupon thấp (Duration cao) để tối đa hóa lãi vốn.
    • Nếu dự đoán lãi suất tăng: Nên giữ trái phiếu ngắn hạn, coupon cao (Duration thấp) để giảm thiểu mức giảm giá.