Skip to content

Bài 3: Định giá Trái phiếu Coupon (4.3.1)

A. Các khái niệm cốt lõi

Thuật ngữGiải thích
Giá nội tại (Intrinsic Value)Giá trị thực của trái phiếu, được xác định bằng PV của các dòng tiền kỳ vọng.
Lãi suất yêu cầu (r)Tỷ suất sinh lời người đầu tư đòi hỏi để chấp nhận mua trái phiếu (Dùng làm lãi suất chiết khấu).
Bán nợ (At Discount)Giá thị trường < Mệnh giá (Khi r>Coupon).
Bán phụ trội (At Premium)Giá thị trường > Mệnh giá (Khi r<Coupon).
Bán ngang giá (At Par)Giá thị trường = Mệnh giá (Khi r=Coupon).

B. Công thức quan trọng

Công thức định giá Trái phiếu chuẩn

P=t=1nC(1+r)t+F(1+r)n

hoặc dùng công thức rút gọn (Annuity):

P=C×[1(1+r)nr]+F(1+r)n

Trong đó:

  • P: Giá trái phiếu.
  • C: Tiền lãi coupon định kỳ (C=F×lãi suất coupon).
  • F: Mệnh giá.
  • r: Lãi suất thị trường (chiết khấu) cho mỗi kỳ.
  • n: Tổng số kỳ trả lãi còn lại.

Lưu ý: Nếu trái phiếu trả lãi bán niên (2 lần/năm):

  • C chia 2.
  • r chia 2.
  • n nhân 2.

C. Nội dung chính

1. Ba trường hợp định giá

  1. Lãi suất TT cao hơn Coupon: Nhà đầu tư tìm thấy cơ hội khác tốt hơn, trái phiếu trở nên kém hấp dẫn Phải giảm giá bán (Chiết khấu) để bù đắp phần lãi suất thấp hơn.
  2. Lãi suất TT thấp hơn Coupon: Trái phiếu trả lãi cao hơn mặt bằng chung, rất hấp dẫn Giá bị đẩy lên cao (Phụ trội).
  3. Lãi suất TT bằng Coupon: Giá bằng đúng mệnh giá.

2. Quy trình định giá

  • B1: Xác định dòng tiền (Lãi coupon, Gốc).
  • B2: Xác định lãi suất chiết khấu phù hợp (dựa trên rủi ro của trái phiếu).
  • B3: Chiết khấu dòng tiền về hiện tại và cộng tổng.

D. Lưu ý đặc biệt / Case Study

  • Case Study: Một trái phiếu mệnh giá 100$, coupon 10%, kỳ hạn 10 năm.
    • Nếu lãi suất TT là 8% Giá = 113.4$ (Cao hơn 100).
    • Nếu lãi suất TT là 12% Giá = 88.7$ (Thấp hơn 100). Bài học: Lãi suất tăng thì Giá trái phiếu giảm (Quan hệ ngược chiều sẽ học kỹ ở Chương 5).