Bài 1: Một số loại chứng khoán phái sinh - Hợp đồng kỳ hạn (8.1)
A. Các khái niệm cốt lõi
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Chứng khoán phái sinh (Derivatives) | Công cụ tài chính có giá trị phụ thuộc vào giá trị của một tài sản cơ sở (underlying asset) như cổ phiếu, trái phiếu, vàng, lãi suất... |
| Hợp đồng kỳ hạn (Forward Contract) | Thỏa thuận giữa hai bên mua và bán một tài sản ở một mức giá xác định, tại một thời điểm xác định trong tương lai. |
| Vị thế mua (Long Position) | Bên cam kết MUA tài sản trong tương lai. Có lợi khi giá thị trường TĂNG. |
| Vị thế bán (Short Position) | Bên cam kết BÁN tài sản trong tương lai. Có lợi khi giá thị trường GIẢM. |
B. Công thức quan trọng
Lợi nhuận của các vị thế khi đáo hạn
Gọi
- Lợi nhuận người mua (Long):
- Lợi nhuận người bán (Short):
C. Nội dung chính
8.1.1. Chứng khoán phái sinh
- Bản chất: Là hợp đồng tài chính, không phải tài sản thực.
- Mục đích sử dụng:
- Phòng ngừa rủi ro (Hedging): Bảo vệ danh mục khỏi biến động giá bất lợi.
- Đầu cơ (Speculation): Kiếm lời từ biến động giá mà không cần sở hữu tài sản thực.
8.1.2. Hợp đồng kỳ hạn (Forward Contracts)
Đặc điểm:
- Thỏa thuận riêng ("tay đôi") giữa hai bên (thường là Ngân hàng và Doanh nghiệp).
- Phi tập trung (OTC): Không giao dịch trên sở giao dịch tập trung.
- Rủi ro đối tác: Rủi ro một bên không thực hiện được hợp đồng (vỡ nợ) là cao.
- Thanh toán: Thường thanh toán vào cuối kỳ (đáo hạn).
Cơ chế hoạt động:
- Hai bên chốt cứng giá hôm nay (Giá kỳ hạn).
- Đến ngày đáo hạn, BẮT BUỘC phải thực hiện giao dịch bất kể giá thị trường lúc đó ra sao.
- Ví dụ: Doanh nghiệp xuất khẩu bán kỳ hạn USD để chốt tỷ giá, tránh rủi ro tỷ giá giảm.
D. Lưu ý đặc biệt / Case Study
- Điểm yếu của Forward: Vì là hợp đồng riêng lẻ nên tính thanh khoản rất thấp. Khó sang nhượng lại hợp đồng cho người thứ 3 nếu muốn thoát vị thế giữa chừng. Đây là lý do Hợp đồng tương lai (Futures) ra đời để khắc phục.