Bài 3: Thời gian đáo hạn bình quân - Duration (5.4.1)
A. Các khái niệm cốt lõi
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Macaulay Duration (D) | Thời gian đáo hạn bình quân gia quyền của các dòng tiền. Đo lường thời gian thực tế để thu hồi vốn đầu tư. |
| Modified Duration (MD) | Độ đo độ nhạy của giá trái phiếu trước sự thay đổi của lãi suất. |
| Dollar Duration | Mức thay đổi giá tuyệt đối (bằng tiền) khi lãi suất thay đổi 100 điểm cơ bản. |
B. Công thức quan trọng
1. Macaulay Duration (D)
- Đơn vị tính: Năm.
2. Modified Duration (MD)
3. Ước tính mức thay đổi giá
- Dấu âm thể hiện mối quan hệ ngược chiều.
C. Nội dung chính
1. Ý nghĩa của Duration
- Về mặt thời gian: Là thời gian trung bình để nhà đầu tư nhận lại được dòng tiền (vốn + lãi).
- Trái phiếu Zero-coupon: Duration = Kỳ hạn (n).
- Trái phiếu trả lãi định kỳ: Duration < Kỳ hạn (n).
- Về mặt rủi ro: Là thước đo rủi ro lãi suất. Duration càng lớn, giá trái phiếu càng biến động mạnh.
2. Mối quan hệ giữa Duration và Biến động giá
- Phương trình ước tính:
. - Ví dụ: MD = 5. Nếu lãi suất tăng 1% (100 bps)
Giá giảm khoảng 5%. - Duration chỉ chính xác với các biến động lãi suất nhỏ (do giả định quan hệ tuyến tính).
D. Lưu ý đặc biệt / Case Study
- Lưu ý: Duration giả định đường cong lãi suất dịch chuyển song song (tất cả kỳ hạn tăng/giảm như nhau). Nếu đường cong xoay (như "dốc lên" hoặc "phẳng đi"), Duration có thể không phản ánh chính xác rủi ro.