Bài 5: Định giá Trái phiếu Lãi suất thả nổi (4.3.4)
A. Các khái niệm cốt lõi
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Trái phiếu Lãi suất thả nổi (Floating Rate Note - FRN) | Trái phiếu có lãi suất coupon thay đổi định kỳ. |
| Lãi suất tham chiếu (Reference Rate) | Lãi suất cơ sở (VD: LIBOR, SOFR, Lãi suất tiết kiệm 12 tháng Big4). |
| Biên độ (Spread) | Phần cộng thêm cố định (VD: + 3%/năm). Coupon = Tham chiếu + Biên độ. |
| Kỳ tái định lãi suất (Reset Period) | Khoảng thời gian xác định lại lãi suất (VD: 6 tháng/lần). |
B. Công thức quan trọng
- Không có công thức đóng đơn giản như trái phiếu cố định.
- Nguyên tắc: Tách dòng tiền thành 2 phần:
- Phần theo Tham chiếu: Thường được định giá bằng Mệnh giá (Par) tại các thời điểm tái định lãi suất (Vì lãi suất luôn bám sát thị trường).
- Phần Biên độ (Spread): Là một dòng tiền cố định (Annuity). Định giá phần này bằng cách chiết khấu dòng Spread.
C. Nội dung chính
1. Tại sao giá FRN lại ổn định quanh Mệnh giá?
- Do lãi suất coupon tự điều chỉnh theo thị trường.
- Khi lãi suất TT tăng
Coupon tăng Giá không bị giảm sâu như trái phiếu cố định. - Chỉ có rủi ro tín dụng (Spread thị trường thay đổi) mới làm giá FRN biến động mạnh.
2. Phương pháp định giá
- Giả định "Trái phiếu tham chiếu" (trả lãi đúng bằng lãi suất tham chiếu) luôn có giá = Mệnh giá vào ngày tái định lãi suất.
- Nếu Trái phiếu thực tế trả
Tham chiếu + 1%, thì giá trị của nó sẽ bằng:
D. Lưu ý đặc biệt / Case Study
- Case Study Việt Nam: Hầu hết trái phiếu doanh nghiệp tại VN là trái phiếu thả nổi (hoặc hỗn hợp: Năm đầu cố định, các năm sau thả nổi = LS Tiết kiệm 12T + 3-4%).
- Điều này giúp bảo vệ trái chủ khỏi rủi ro lạm phát/lãi suất tăng, nhưng doanh nghiệp phát hành sẽ chịu rủi ro chi phí vốn không cố định.