Skip to content

Bài 1: Tổng quan về Trái phiếu và Phân loại (4.1)

A. Các khái niệm cốt lõi

Thuật ngữGiải thích
Trái phiếu (Bond)Chứng khoán nợ, xác nhận nghĩa vụ trả nợ (gốc và lãi) của tổ chức phát hành đối với người sở hữu.
Mệnh giá (Par Value)Giá trị danh nghĩa ghi trên trái phiếu, là số tiền sẽ được hoàn trả khi đáo hạn (thường là 100.000đ hoặc 1.000.000đ).
Lãi suất CouponLãi suất danh nghĩa ghi trên trái phiếu, dùng để tính tiền lãi định kỳ phải trả (C=F×rcoupon).
Thời gian đáo hạn (Maturity)Khoảng thời gian từ khi phát hành đến khi hoàn trả vốn gốc.
Trái phiếu Chính phủDo chính phủ phát hành, được coi là phi rủi ro thanh toán (Risk-free).
Trái phiếu Doanh nghiệpDo công ty phát hành, rủi ro cao hơn và lãi suất cao hơn TP chính phủ.

B. Nội dung chính

1. Đặc điểm của Trái phiếu

  • Người phát hành (Borrower): Chính phủ, Chính quyền địa phương, Doanh nghiệp.
  • Người nắm giữ (Lender): Chủ nợ của tổ chức phát hành. (Khác với Cổ phiếu là Chủ sở hữu).
  • Kỳ trả lãi: Thường là 6 tháng/lần (Mỹ) hoặc 1 năm/lần (Việt Nam).

2. Phân loại Trái phiếu

  • Theo Người phát hành: TP Chính phủ, TP Công trình, TP Công ty.
  • Theo Lợi tức:
    • TP Coupon: Trả lãi định kỳ, gốc trả cuối kỳ.
    • TP Zero-coupon (TP Chiết khấu): Không trả lãi định kỳ. Bán giá thấp hơn mệnh giá, nhận mệnh giá khi đáo hạn.
    • TP Lãi suất thả nổi: Lãi suất điều chỉnh định kỳ theo tham chiếu (VD: LIBOR + biên độ).
  • Theo Hình thức: Vô danh, Ghi danh.
  • Theo Tính chất: Có bảo đảm (tài sản thế chấp), Không bảo đảm (tín chấp).
  • Theo Quyền kèm theo:
    • TP Có thể mua lại (Callable): Tổ chức phát hành được quyền mua lại trước hạn (Thường làm khi lãi suất giảm).
    • TP Có thể bán lại (Puttable): Nhà đầu tư được quyền bán lại trước hạn (Thường làm khi lãi suất tăng).
    • TP Chuyển đổi (Convertible): Quyền chuyển đổi thành cổ phiếu thường theo tỷ lệ định trước.

C. So sánh Trái phiếu và Cổ phiếu

Tiêu chíTrái phiếuCổ phiếu
Bản chấtCông cụ Nợ (Chủ nợ)Công cụ Vốn (Chủ sở hữu)
Thu nhậpCố định (Lãi suất), ưu tiên trả trước cổ tứcPhụ thuộc kết quả KD (Cổ tức), trả sau cùng
Thời hạnCó thời hạnKhông thời hạn (gắn liền với DN)
Rủi roThấp hơnCao hơn
QuyềnKhông có quyền biểu quyếtCó quyền biểu quyết (ĐHCĐ)

D. Lưu ý đặc biệt / Case Study

  • Case Study (Callable Bond): Khi lãi suất thị trường giảm từ 10% xuống 6%, Doanh nghiệp sẽ thực hiện quyền mua lại trái phiếu lãi suất 10% để phát hành đợt mới với lãi suất 6% nhằm giảm chi phí vốn. Người nắm giữ TP Callable chịu rủi ro Tái đầu tư lớn.