Bài 1: Các khái niệm Xác suất (2.1)
A. Các khái niệm cốt lõi
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Không gian mẫu | Tập hợp tất cả các kết quả có thể xảy ra (trạng thái tự nhiên) của một biến ngẫu nhiên. |
| Xác suất ( | Khả năng xảy ra của một trạng thái |
| Biến ngẫu nhiên | Một đại lượng nhận giá trị ngẫu nhiên tùy thuộc vào kết quả của một phép thử (Ví dụ: Tỷ suất lợi nhuận tương lai). |
| Cây xác suất | Biểu đồ dạng cây dùng để mô tả các trạng thái có thể xảy ra theo trình tự thời gian. |
| Phân phối nhị thức | Mô hình mà tại mỗi thời điểm, kết quả chỉ có thể là một trong hai trạng thái (ví dụ: Tăng hoặc Giảm). |
| Phân phối liên tục | Phân phối mà biến ngẫu nhiên có thể nhận bất kỳ giá trị nào trong một khoảng (đồ thị dạng đường cong liền mạch). |
B. Nội dung chính
1. Không gian mẫu và Xác suất
- Trong đầu tư tài chính, chúng ta không biết chắc chắn tương lai nhưng có thể liệt kê các "trạng thái tự nhiên" (kịch bản) có thể xảy ra.
- Việc gán xác suất cho mỗi kịch bản giúp định lượng hóa kỳ vọng và rủi ro.
- Nguyên tắc:
và .
2. Cây xác suất
- Được sử dụng để mô hình hóa biến động giá tài sản theo thời gian.
- Ví dụ mô hình cây nhị thức đơn giản cho giá cổ phiếu:
- Giá hiện tại
. - Sau 1 kỳ: Giá lên
(xác suất ) hoặc Giá xuống (xác suất ).
- Giá hiện tại
- Khi chia nhỏ thời gian, cây nhị thức hội tụ về phân phối chuẩn (mô hình định giá quyền chọn Black-Scholes dựa trên cơ sở này).
3. Phân phối xác suất
- Phân phối xác suất là hàm số hoặc quy luật gán mỗi giá trị có thể có của biến ngẫu nhiên với một xác suất tương ứng.
- Phân phối rời rạc: Biểu diễn bằng các cột (Histogram), thường dùng khi số lượng quan sát ít.
- Phân phối liên tục: Biểu diễn bằng diện tích dưới đường cong mật độ xác suất.
- Xác suất để biến ngẫu nhiên nhận một giá trị chính xác cụ thể là 0.
- Ta chỉ tính xác suất để biến ngẫu nhiên nằm trong một khoảng
tương ứng với diện tích dưới đường cong từ a đến b.
C. Công thức quan trọng
Bài này chủ yếu giới thiệu khái niệm, công thức tính toán xác suất cơ bản:
Công thức tính xác suất tích lũy (cho phân phối liên tục):
(Xác suất giá trị lớn hơn
D. Lưu ý đặc biệt / Case Study
- Lưu ý: Trong thực tế, nhà đầu tư thường không biết chính xác phân phối xác suất "thực" của thị trường mà phải ước lượng dựa trên dữ liệu lịch sử.
- Phân phối thực tế: Lợi suất chứng khoán thường không tuân theo phân phối chuẩn hoàn hảo mà thường có "đuôi béo" (Fat tails) - nghĩa là các sự kiện cực đoan (thị trường sập mạnh hoặc tăng nóng) xảy ra thường xuyên hơn so với dự đoán của mô hình phân phối chuẩn.