Bài 4: Hợp đồng tương lai lãi suất dài hạn (8.4)
A. Các khái niệm cốt lõi
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| HĐTL Trái phiếu (Bond Futures) | Hợp đồng giao dịch trái phiếu chính phủ trong tương lai. |
| Trái phiếu rẻ nhất để giao (Cheapest to Deliver - CTD) | Trong rổ trái phiếu đủ điều kiện giao hàng, bên bán sẽ chọn trái phiếu nào có chi phí thấp nhất để giao cho bên mua. |
| Hệ số chuyển đổi (Conversion Factor) | Hệ số điều chỉnh giá để quy đổi các trái phiếu khác nhau về một trái phiếu chuẩn (Notional Bond). |
B. Công thức quan trọng
Giá hóa đơn (Invoice Price)
Số tiền thực tế bên mua phải trả cho bên bán khi nhận giao hàng:
C. Nội dung chính
8.4. Hợp đồng tương lai lãi suất dài hạn
- Mục đích: Phòng ngừa rủi ro biến động lãi suất.
- Nếu lãi suất tăng
Giá trái phiếu giảm Short Futures Trái phiếu để kiếm lời bù đắp. - Nếu lãi suất giảm
Giá trái phiếu tăng Long Futures Trái phiếu.
- Nếu lãi suất tăng
8.4.1. Hệ số chuyển đổi (CF)
- Sở giao dịch quy định một "Trái phiếu chuẩn" (ví dụ: lãi suất coupon 6%, kỳ hạn 20 năm).
- Tuy nhiên, thực tế trên thị trường có nhiều loại trái phiếu khác nhau (coupon 5%, 7%, kỳ hạn 18 năm...).
- Hệ số CF được dùng để làm "cầu nối" quy đổi giá của trái phiếu thực tế về trái phiếu chuẩn.
8.4.2. Trái phiếu rẻ nhất để giao (CTD)
- Bên bán (Short) có quyền lựa chọn giao bất kỳ trái phiếu nào trong danh sách được chấp nhận.
- Họ sẽ tính toán xem giao trái phiếu nào có lợi nhất (chi phí mua trên thị trường giao ngay thấp nhất so với số tiền thu được từ Hợp đồng futures).
8.4.3. Các phương thức giao hàng
- Quy trình giao nhận vật chất phức tạp, liên quan đến chuyển quyền sở hữu trái phiếu và thanh toán tiền.
- Ngày nay, nhiều hợp đồng futures lãi suất chuyển sang thanh toán bằng tiền mặt (Cash Settlement) để đơn giản hóa.
D. Lưu ý đặc biệt / Case Study
- Lưu ý: Đây là loại hợp đồng phức tạp nhất, thường chỉ dành cho các định chế tài chính lớn (Ngân hàng, Quỹ đầu tư) để quản lý danh mục trái phiếu khổng lồ của họ. Nhà đầu tư cá nhân ít tham gia thị trường này.